Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obtusamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngớ ngẩn
trạng từ
obtusely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obtusely
Chậm hiểu, đần độn
AI
1
Một cách ngớ ngẩn
1
Một cách ngớ ngẩn
1
Một cách ngớ ngẩn