Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obligadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/obliˌɡadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bắt buộc, nhất thiết, không cần thiết
trạng từ
obligatorily, necessarily, out of necessity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obligatorily
Một cách bắt buộc
AI
1
Bắt buộc
1
Bắt buộc
1
Bắt buộc