Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obertura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/obeɾˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Mở đầu, khúc dạo đầu
danh từ
opening, overture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obertura
Dạng gốc
(base form)
obertura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
布局
bù jú
Khai cuộc
Tiếng Anh
opening
Mở đầu, khai mạc
AI
1
Mở đầu
1
Mở đầu
1
Mở đầu