Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obediencia debida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mệnh lệnh cấp trên
danh từ
superior orders
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obediencia debida
Dạng gốc
(base form)
obediencia
s debidas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mệnh lệnh cấp trên
1
Mệnh lệnh cấp trên
1
Mệnh lệnh cấp trên