Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oósfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oˈosfeɾa/
Nghĩa chính
1
Noãn cầu
danh từ
oosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oósfera
Dạng gốc
(base form)
oósfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oosphere
Noãn cầu
AI
1
Noãn cầu
1
Noãn cầu
1
Noãn cầu