Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oído medio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tai giữa
danh từ
middle ear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oído medio
Dạng gốc
(base form)
oído
s medios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
middle ear
Tai giữa
AI
1
Tai giữa
1
Tai giữa
1
Tai giữa