Dịch

o no

Nghĩa chính

  1. Hay không

Cụm từ (phrase)

es o no escụm từPhải không, tôi có đúng không (dùng như một câu hỏi tu từ để tìm kiếm sự đồng tình, xác nhận hoặc xác nhận từ người nghe)
lo creas o nocụm từTin hay không
lo quieras o notrạng từDù bạn có thích hay không
sí o noCó hoặc không
le guste o noDù thích hay không
lo quieran o noDù muốn hay không

AI