Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nulificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vô hiệu hóa
danh từ
nullification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nulificación
Dạng gốc
(base form)
nulificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nullification
Sự vô hiệu hóa
AI
1
Sự vô hiệu hóa
1
Sự vô hiệu hóa
1
Sự vô hiệu hóa