Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nueza negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bryony đen
danh từ
black bryony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nueza negra
Dạng gốc
(base form)
nueza
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black bryony
Các loài Dioscorea communis (syn. Tamus communis) của thực vật
AI
1
Bryony đen
1
Bryony đen
1
Bryony đen