Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nueva normalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình thường mới
danh từ
new normal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nueva normalidad
Dạng gốc
(base form)
nueva
s normalidades
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
new normal
Tình huống phổ biến hiện nay mới xuất hiện gần đây, khác biệt đáng kể so với tình huống trước đó và dự kiến sẽ vẫn tiếp tục
AI
1
Bình thường mới
1
Bình thường mới
1
Bình thường mới