Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nuestras vidas
Nghĩa chính
1
Cuộc sống của chúng ta
Ví dụ
Nuestras
vidas
han
cambiado
mucho
.
Cuộc sống của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.
Xuất hiện ở từ khác
nuestras
kết hợp
cuộc sống của chúng ta
AI
1
Cuộc sống của chúng ta
1
Cuộc sống của chúng ta
1
Cuộc sống của chúng ta