Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nudoso
tính từ
(adjective)
/nuˈdoso/
Nghĩa chính
1
Thắt nút
tính từ
knotty, knotted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nudoso
Dạng gốc
(base form)
nudos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nudoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nudos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knotty
Đầy nút thắt
AI
1
Thắt nút
1
Thắt nút
1
Thắt nút