Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nube de hongo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đám mây hình nấm
danh từ
mushroom cloud
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nube de hongo
Dạng gốc
(base form)
nube
s de hongo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mushroom cloud
Đám mây hình nấm
AI
1
Đám mây hình nấm
1
Đám mây hình nấm
1
Đám mây hình nấm