novilunio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nobiˈlunjo/
Nghĩa chính
- Trăng nondanh từnew moon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novilunioDạng gốc (base form)
- noviluniosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh