Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novillada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nobiˈada/
Nghĩa chính
1
Tiểu thuyết
danh từ
novillada
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novillada
Dạng gốc
(base form)
novillada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小说
xiǎo shuō
Tiểu thuyết
Tiếng Anh
novillada
Trận đấu bò giữa Novillo và Novillero
AI
1
Tiểu thuyết
1
Tiểu thuyết
1
Tiểu thuyết