Dịch

novicio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/noˈbiθjo/

Nghĩa chính

  1. Người tập tu, người mới bắt đầudanh từnovice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novicioDạng gốc (base form)
  2. noviciosSố nhiều (plural)
  3. noviciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. noviciaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

maestro de noviciosdanh từNgười mới học

Ví dụ

  • .Các nữ tu tập sinh đi vào thành hàng.
  • , .Nếu quy luật cung cầu là có thật, một nữ tu tập sinh sẽ kiếm được nhiều như Messi và các cầu thủ bóng đá sẽ kiếm được như các nữ tu tập sinh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI