novicio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/noˈbiθjo/
Nghĩa chính
- Người tập tu, người mới bắt đầudanh từnovice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maestro de noviciosdanh từ | danh từ | Người mới học |
Ví dụ
- .Các nữ tu tập sinh đi vào thành hàng.
- , .Nếu quy luật cung cầu là có thật, một nữ tu tập sinh sẽ kiếm được nhiều như Messi và các cầu thủ bóng đá sẽ kiếm được như các nữ tu tập sinh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh