noventavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nobenˈtabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ chín mươitính từninetieth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noventavoDạng gốc (base form)
- noventavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- noventavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- noventavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ chín mươi
- ninetieth