Dịch

noventavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nobenˈtabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ chín mươitính từninetieth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noventavoDạng gốc (base form)
  2. noventavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. noventavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. noventavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ chín mươi
  1. ninetieth

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI