Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noventas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những năm chín mươi; Thập niên 90 (thập niên 1990)
danh từ
nineties; 90s (1990s)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nineties
Tuổi chín mươi
Ví dụ
En
los
noventas
compra
Al
tener
una
estructura
similar
a
la
Como
los
cultivos
transgénicos
de
soya
,
maíz
y
algodón
no
eran
afectados
por
este
herbicida
—
poseían
la
enzima
de
una
bacteria
que
suplía
la
función
de
la
que
era
afectada
—
se
extendieron
rápidamente
en
Estados
Unidos
,
Argentina
y
Brasil
.
AI
1
Những năm chín mươi
1
Những năm chín mươi
1
Những năm chín mươi