Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novenario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nobeˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Tuần cửu nhật
danh từ
novena
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novenario
Dạng gốc
(base form)
novenario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
novena
Buổi cầu nguyện đặc biệt
AI
1
Tuần cửu nhật
1
Tuần cửu nhật
1
Tuần cửu nhật