Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novelita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu thuyết nhỏ
danh từ
novelette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novelita
Dạng gốc
(base form)
novelita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
novelette
Cuốn tiểu thuyết ngắn, đồng nghĩa với tiểu thuyết
AI
1
Tiểu thuyết nhỏ
1
Tiểu thuyết nhỏ
1
Tiểu thuyết nhỏ