novelístico
tính từ (adjective)
/nobeˈlistiko/
Nghĩa chính
- Tiểu thuyếttính từnovelistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novelísticoDạng gốc (base form)
- novelísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- novelísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- novelísticaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh