Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normativamente
trạng từ
(adverb)
/noɾmaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quy chuẩn
trạng từ
normatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规范
guī fàn
Tiêu chuẩn, quy chuẩn
Tiếng Anh
normatively
Theo cách thức hoặc bối cảnh quy phạm
AI
1
Quy chuẩn
1
Quy chuẩn
1
Quy chuẩn