noria
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnoɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh xe có gắn xô, dùng để nâng và trữ nướcqua tiếng Anhdanh từnoria
- Vòng đu quay, đu quay đứngdanh từFerris wheel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noriaDạng gốc (base form)
- noriasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng đu quay