Dịch

noria

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnoɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh xe có gắn xô, dùng để nâng và trữ nướcqua tiếng Anhdanh từnoria
  2. Vòng đu quay, đu quay đứngdanh từFerris wheel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noriaDạng gốc (base form)
  2. noriasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng đu quay

AI