nombramiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nombɾaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bổ nhiệm, việc bổ nhiệmdanh từappointment (to a position)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nombramientoDạng gốc (base form)
- nombramientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nombramiento de cargo | Việc bổ nhiệm chức vụ | |
| nombramiento judicial | Bổ nhiệm tư pháp | |
| nombramiento oficial | Bổ nhiệm chính thức | |
| nombramiento provisional | Bổ nhiệm tạm thời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Việc bổ nhiệm của ông đã gây ra các cuộc biểu tình trong phe đối lập.
- .Việc bổ nhiệm vị trí chưa chính thức.