Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nogada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/noˈɡada/
Nghĩa chính
1
Nước sốt làm từ quả óc chó và gia vị
danh từ
a sauce made from walnuts and spices
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nogada
Dạng gốc
(base form)
nogada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nước sốt làm từ quả óc chó và gia vị
1
Nước sốt làm từ quả óc chó và gia vị
1
Nước sốt làm từ quả óc chó và gia vị