Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nodriza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/noˈdɾiθa/
Nghĩa chính
1
Y tá ướt
danh từ
wet nurse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nodriza
Dạng gốc
(base form)
nodriza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wet nurse
Vú nuôi, nhũ mẫu
AI
1
Y tá ướt
1
Y tá ướt
1
Y tá ướt