nochebuena
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng nguyêndanh từpoinsettia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nochebuenaDạng gốc (base form)
- nochebuenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flor de Nochebuenadanh từ | danh từ | Trạng nguyên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- navidaddễ nhầmNochebuena có thể chỉ dịp trước Giáng Sinh, thường là đêm 24/12; Navidad có thể chỉ ngày lễ hoặc cả mùa Giáng Sinh.