Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nobelio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/noˈbeljo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nobeli
qua tiếng Anh
danh từ
nobelium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nobelium
Nobeli
AI
1
Nobeli
1
Nobeli
1
Nobeli