Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noético
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trí tuệ
tính từ
noetic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noético
Dạng gốc
(base form)
noétic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
noético
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
noétic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
智慧
zhì huì
Trí tuệ, sự thông thái
Tiếng Anh
noetic
Liên quan đến tâm trí hoặc trí tuệ
AI
1
Trí tuệ
1
Trí tuệ
1
Trí tuệ