no parar
giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/ˌno paˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Không bao giờ dừng lại; liên tục bận rộnđộng từto never stop; to be constantly busy
- Đập vô tậndanh từendless barrage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no parar de | Liên tục, không ngừng |