Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no hay derecho
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Không công bằng, vô lý
cụm từ
no fair; it's not fair
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
no fair
Không công bằng; một cuộc biểu tình chống lại hành vi bất công
AI
1
Không công bằng
1
Không công bằng
1
Không công bằng