Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no fumar
cụm từ
(phrase)
/ˌno fuˈmaɾ/
Nghĩa chính
1
Cấm hút thuốc
cụm từ
no smoking
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prohibido fumar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
no smoking
Cấm hút thuốc
AI
1
Cấm hút thuốc
1
Cấm hút thuốc
1
Cấm hút thuốc