Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
no entiendo
cụm từ
(phrase)
/ˌno enˈtjendo/
Nghĩa chính
1
Tôi không hiểu
cụm từ
I don't understand
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no entiendo nada
Tôi không hiểu gì cả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
I don't understand
Tôi không hiểu
I'm lost
Tôi không hiểu, tôi bị lạc hướng
AI
1
Tôi không hiểu
1
Tôi không hiểu
1
Tôi không hiểu