Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no comprendo
cụm từ
(phrase)
/ˌno komˈpɾendo/
Nghĩa chính
1
Tôi không hiểu
cụm từ
I don't understand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
I don't understand
Tôi không hiểu
I'm lost
Tôi không hiểu, tôi bị lạc hướng
AI
1
Tôi không hiểu
1
Tôi không hiểu
1
Tôi không hiểu