nitroxilo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- nitroxylchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitroxiloDạng gốc (base form)
- nitroxilosSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.