Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitrería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nitɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Chất nitrat
danh từ
nitrary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nitrería
Dạng gốc
(base form)
nitrería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salitrería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nitrary
Nơi sản xuất kali nitrat hoặc diêm tiêu
AI
1
Chất nitrat
1
Chất nitrat
1
Chất nitrat