Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nirvana
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/niɾˈbana/
Nghĩa chính
1
Niết bàn
danh từ
nirvana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nirvana
Dạng gốc
(base form)
nirvana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nirvana
Niết bàn
AI
1
Niết bàn
1
Niết bàn
1
Niết bàn