Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nini
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈnini/
Nghĩa chính
1
Người không có việc làm, giáo dục hoặc đào tạo
qua tiếng Anh
danh từ
NEET, neet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nini
Dạng gốc
(base form)
nini
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pasota
AI
1
Người không có việc làm
1
Người không có việc làm
1
Người không có việc làm