Dịch

nini

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈnini/

Nghĩa chính

  1. Người không có việc làm, giáo dục hoặc đào tạoqua tiếng Anhdanh từNEET, neet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niniDạng gốc (base form)
  2. ninisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI