Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nilota
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/niˈlota/
Nghĩa chính
1
Thành viên của dân tộc Nilotic
danh từ
A member of the Nilotic peoples.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nilota
Dạng gốc
(base form)
nilota
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của dân tộc Nilotic
1
Thành viên của dân tộc Nilotic
1
Thành viên của dân tộc Nilotic