nieto
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈnjeto/nguồn
Nghĩa chính
- Cháu, cháu traidanh từgrandchild; grandson
- Họ Nietodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hijos y nietos | Con cháu | |
| nieto político | Cháu riêng | |
| sobrino nietodanh từ | danh từ | Cháu trai |
| Mariscal Nietodanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh Moquegua, Peru |
Họ từ (word family)
cùng gốc nietoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta lười đến mức khi cháu mình qua đời mới chịu chào đời.
- .Bà ấy làm vậy vì muốn kể cho tôi về các cháu của mình.
- .Bố mẹ tôi thực sự rất yêu quý các cháu của họ.