Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nidificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm tổ, nidification
danh từ
nesting, nidification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nidificación
Dạng gốc
(base form)
nidificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nesting
Việc làm tổ
AI
1
Làm tổ
1
Làm tổ
1
Làm tổ