nicho
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnit͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hốc tườngdanh từniche
- Hốc chôndanh từburial niche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nichoDạng gốc (base form)
- nichosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hốc tường
- niche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh