Dịch

niche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnit͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Tầng lớp thấpdanh từlow-class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nicheDạng gốc (base form)
  2. nichesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI