Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niche
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnit͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Tầng lớp thấp
danh từ
low-class
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
niche
Dạng gốc
(base form)
niche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
low-class
Hạng thấp, ít giá trị
AI
1
Tầng lớp thấp
1
Tầng lớp thấp
1
Tầng lớp thấp