Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nice
B2
tính từ
(adjective)
/ˈnais/
Nghĩa chính
1
Đẹp
tính từ
nice
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chulisnais
pipirináis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尼斯
Ní sī
Nice (thành phố ở Pháp)
Tiếng Anh
nice
Tốt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nice
nice
no
Nicene, Nicaean
chưa dịch
tính từ
AI
1
Đẹp
1
Đẹp
1
Đẹp