Dịch

niñita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/niˈɲita/

Nghĩa chính

  1. Một cậu bé hoặc người đàn ông bị coi là nữ tính hoặc hèn nhátdanh từa boy or man considered effeminate or a coward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niñitaDạng gốc (base form)
  2. niñitasSố nhiều (plural)
  3. niñitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. niñitoGiống đực (masculine)

AI