Dịch

neurosis

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neuˈɾosis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chứng loạn thần kinh chức năngdanh từneurosis (mental disorder)

Cụm từ (phrase)

neurosis de guerradanh từSốc vỏ (tình trạng tâm thần đặc trưng bởi sự mệt mỏi do chiến đấu)
neurosis de ansiedaddanh từRối loạn lo âu

Họ từ (word family)

AI