Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurodesarrollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát triển thần kinh
danh từ
neurodevelopment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neurodevelopment
Sự phát triển của hệ thần kinh trong suốt cuộc đời của sinh vật
AI
1
Phát triển thần kinh
1
Phát triển thần kinh
1
Phát triển thần kinh