Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neuˈɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm dây thần kinh
danh từ
neuritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neuritis
Viêm dây thần kinh
AI
1
Viêm dây thần kinh
1
Viêm dây thần kinh
1
Viêm dây thần kinh