Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
networking
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnetwoɾkin/
Nghĩa chính
1
Kết nối mạng (gặp gỡ những người mới)
danh từ
networking (meeting new people)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
networking
Kết nối mạng
AI
1
Kết nối mạng (gặp gỡ những người mới)
1
Kết nối mạng (gặp gỡ những người mới)
1
Kết nối mạng (gặp gỡ những người mới)