Dịch

nepalí

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nepaˈli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Nepaltính từNepali
  2. Người Nepal (bản xứ hoặc cư dân Nepal) (thường là nam giới)danh từNepali (native or inhabitant of Nepal) (usually male)
  3. Tiếng Nepal (ngôn ngữ)danh từNepali (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nepalíDạng gốc (base form)
  2. nepalíesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nepalísGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI